hoegyewon[ˈɸwe̞(ː)ɡje̞wʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt會計員
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
회계원 nghĩa là nhân viên tính tiền.
Nghĩa của 회계원
Danh từ
Nhân viên tính tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ會計員 — cashier, treasurer, accountant
Câu hỏi thường gặp
회계원 nghĩa là gì?
회계원 (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền.
회계원 đọc thế nào?
회계원 đọc là hoegyewon (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)ɡje̞wʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.