회답
Lưu ý: âm Hán Việt “hồi đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 회답 nghĩa là trả lời, câu trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
회답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.
Nghĩa của 회답
Danh từ
- Trả lời.
- Câu trả lời.
- Tin trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 回答 — reply, response, answer
Câu hỏi thường gặp
회답 nghĩa là gì?
회답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.
회답 đọc thế nào?
회답 đọc là hoedap (romaja), IPA [ɸwe̞da̠p̚].
Âm Hán Việt của 회답 là gì?
회답 viết bằng chữ Hán là 回答, âm Hán Việt "hồi đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi đáp" trong tiếng Việt — 회답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.