TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회답

hoedap [ɸwe̞da̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回答 HỒI ĐÁP 回 hồi·答 đáp

Lưu ý: âm Hán Việt “hồi đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 회답 nghĩa là trả lời, câu trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

회답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.

Nghĩa của 회답

Danh từ

  1. Trả lời.
  2. Câu trả lời.
  3. Tin trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 回答 — reply, response, answer

Câu hỏi thường gặp

회답 nghĩa là gì?

회답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.

회답 đọc thế nào?

회답 đọc là hoedap (romaja), IPA [ɸwe̞da̠p̚].

Âm Hán Việt của 회답 là gì?

회답 viết bằng chữ Hán là 回答, âm Hán Việt "hồi đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi đáp" trong tiếng Việt — 회답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.