Lưu ý: âm Hán Việt “hồi lang” — nghĩa tiếng Việt khác: 회랑 nghĩa là hành lang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
회랑 nghĩa là hành lang.
Nghĩa của 회랑
Danh từ
Hành lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ回廊 — corridor; passageway
Câu hỏi thường gặp
회랑 nghĩa là gì?
회랑 (danh từ) nghĩa là hành lang.
회랑 đọc thế nào?
회랑 đọc là hoerang (romaja), IPA [ɸwe̞ɾa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 회랑 là gì?
회랑 viết bằng chữ Hán là 回廊, âm Hán Việt "hồi lang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi lang" trong tiếng Việt — 회랑 nghĩa là hành lang.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.