TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회백질

hoebaekjil [ɸwe̞bɛk̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 灰白質

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

회백질 nghĩa là chất xám.

Nghĩa của 회백질

Danh từ

  1. Chất xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 灰白質 — grey matter

Câu hỏi thường gặp

회백질 nghĩa là gì?

회백질 (danh từ) nghĩa là chất xám.

회백질 đọc thế nào?

회백질 đọc là hoebaekjil (romaja), IPA [ɸwe̞bɛk̚t͡ɕ͈iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.