회사
Lưu ý: âm Hán Việt “hội xã” — nghĩa tiếng Việt khác: 회사 nghĩa là công ty, xí nghiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
회사 nghĩa là công ty, xí nghiệp.
Nghĩa của 회사
Danh từ
- business Công ty.
- Xí nghiệp.
Câu ví dụ với 회사
- 삼성은 큰 회사입니다. Samsung là một công ty lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4002439
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 會社 — a company
- Danh từ 回謝 — return of gratitude; reciprocal thanks or appreciation
- Danh từ 悔謝 — repentance and apology; expression of regret and contrition for wrongdoing
- Danh từ 會士 — ninth-rank accounting official in the Joseon Dynasty Ministry of Population and Finance (호조(戶曹) (hojo))
- Danh từ 繪史 — ninth-rank miscellaneous official painter in the Joseon Dynasty Royal Bureau of Painting (도화서(圖畵署) (dohwaseo))
Câu hỏi thường gặp
회사 nghĩa là gì?
회사 (danh từ) nghĩa là công ty, xí nghiệp.
회사 đọc thế nào?
회사 đọc là hoesa (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)sʰa̠].
Âm Hán Việt của 회사 là gì?
회사 viết bằng chữ Hán là 會社, âm Hán Việt "hội xã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hội xã" trong tiếng Việt — 회사 nghĩa là công ty, xí nghiệp.