회복하다
회복하다 nghĩa là khỏi, phục hồi.
Nghĩa của 회복하다
Động từ
- Khỏi, phục hồi.
Cách chia của 회복하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 회복해요hoebokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 회복합니다hoebokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 회복해hoebokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 회복했어요hoebokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 회복했습니다hoebokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 회복하겠어요hoebokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 회복하고hoebokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 회복하는hoebokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 회복한다hoebokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 회복했다hoebokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 회복합니까hoebokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 회복하자hoebokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 회복해라hoebokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 회복합시오hoebokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 회복해서hoebokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 회복하니까hoebokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 회복하지만hoebokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 회복하면hoebokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 회복하려고hoebokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 회복하기hoebokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 회복한hoebokhan |
| Định ngữ tương lai | 회복할hoebokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recover, to regain, to get back; to recover, to recuperate
Câu hỏi thường gặp
회복하다 nghĩa là gì?
회복하다 (động từ) nghĩa là khỏi, phục hồi.
회복하다 đọc thế nào?
회복하다 đọc là hoebokhada (romaja), IPA [ɸwe̞bo̞kʰa̠da̠].