TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회색

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hoesaek [ɸwe̞sʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 灰色

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

회색 nghĩa là màu xám.

Nghĩa của 회색

Danh từ

  1. Màu xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 灰色 — grey/gray (color)

Câu hỏi thường gặp

회색 nghĩa là gì?

회색 (danh từ) nghĩa là màu xám.

회색 đọc thế nào?

회색 đọc là hoesaek (romaja), IPA [ɸwe̞sʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.