회색
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hoesaek
[ɸwe̞sʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
회색 nghĩa là màu xám.
Nghĩa của 회색
Danh từ
- Màu xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 灰色 — grey/gray (color)
Câu hỏi thường gặp
회색 nghĩa là gì?
회색 (danh từ) nghĩa là màu xám.
회색 đọc thế nào?
회색 đọc là hoesaek (romaja), IPA [ɸwe̞sʰɛk̚].