회원
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
회원 nghĩa là hội viên, thành viên.
Nghĩa của 회원
Danh từ
- Hội viên, thành viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 會員 — member; members
Câu hỏi thường gặp
회원 nghĩa là gì?
회원 (danh từ) nghĩa là hội viên, thành viên.
회원 đọc thế nào?
회원 đọc là hoewon (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 회원 là gì?
회원 viết bằng chữ Hán là 會員, âm Hán Việt "hội viên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội viên" trong tiếng Việt.