TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회원

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hoewon [ˈɸwe̞(ː)wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 會員 HỘI VIÊN 會 hội·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

회원 nghĩa là hội viên, thành viên.

Nghĩa của 회원

Danh từ

  1. Hội viên, thành viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 會員 — member; members

Câu hỏi thường gặp

회원 nghĩa là gì?

회원 (danh từ) nghĩa là hội viên, thành viên.

회원 đọc thế nào?

회원 đọc là hoewon (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 회원 là gì?

회원 viết bằng chữ Hán là 會員, âm Hán Việt "hội viên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội viên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.