TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회오

hoe'o [ˈɸwe̞(ː)o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 悔悟 HỐI NGỘ 悔 hối·悟 ngộ

Lưu ý: âm Hán Việt “hối ngộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 회오 nghĩa là hối hận, ăn năn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

회오 nghĩa là hối hận, ăn năn.

Nghĩa của 회오

Danh từ

  1. Hối hận.
  2. Ăn năn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 悔悟 — remorse, repentance, penitence

Câu hỏi thường gặp

회오 nghĩa là gì?

회오 (danh từ) nghĩa là hối hận, ăn năn.

회오 đọc thế nào?

회오 đọc là hoe'o (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)o̞].

Âm Hán Việt của 회오 là gì?

회오 viết bằng chữ Hán là 悔悟, âm Hán Việt "hối ngộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hối ngộ" trong tiếng Việt — 회오 nghĩa là hối hận, ăn năn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.