TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회유

hoeyu [ɸwe̞ju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回游 HỒI DU 回 hồi·游 du

Lưu ý: âm Hán Việt “hồi du” — nghĩa tiếng Việt khác: 회유 nghĩa là di cư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

회유 nghĩa là di cư.

Nghĩa của 회유

Danh từ

  1. Di cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 懷柔 — conciliation
  • Danh từ 回游 — excursion; round trip; migration (of marine wildlife)
  • Danh từ 灰釉 — ash glaze

Câu hỏi thường gặp

회유 nghĩa là gì?

회유 (danh từ) nghĩa là di cư.

회유 đọc thế nào?

회유 đọc là hoeyu (romaja), IPA [ɸwe̞ju].

Âm Hán Việt của 회유 là gì?

회유 viết bằng chữ Hán là 回游, âm Hán Việt "hồi du". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi du" trong tiếng Việt — 회유 nghĩa là di cư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.