회유
Lưu ý: âm Hán Việt “hồi du” — nghĩa tiếng Việt khác: 회유 nghĩa là di cư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
회유 nghĩa là di cư.
Nghĩa của 회유
Danh từ
- Di cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 懷柔 — conciliation
- Danh từ 回游 — excursion; round trip; migration (of marine wildlife)
- Danh từ 灰釉 — ash glaze
Câu hỏi thường gặp
회유 nghĩa là gì?
회유 (danh từ) nghĩa là di cư.
회유 đọc thế nào?
회유 đọc là hoeyu (romaja), IPA [ɸwe̞ju].
Âm Hán Việt của 회유 là gì?
회유 viết bằng chữ Hán là 回游, âm Hán Việt "hồi du". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi du" trong tiếng Việt — 회유 nghĩa là di cư.