TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회의

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hoe'ui [ˈɸwe̞(ː)ɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 會議 HỘI NGHỊ 會 hội·議 nghị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

회의 nghĩa là hội nghị, hội họp.

Nghĩa của 회의

Danh từ

  1. Hội nghị, hội họp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 會議 — a meeting
  • Danh từ 會意 — compound indicatives, one of the six classifications of Chinese characters 육서(六書) (yukseo)
  • Danh từ 懷疑 — doubt; skepticism; suspicion

Câu hỏi thường gặp

회의 nghĩa là gì?

회의 (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp.

회의 đọc thế nào?

회의 đọc là hoe'ui (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)ɰi].

Âm Hán Việt của 회의 là gì?

회의 viết bằng chữ Hán là 會議, âm Hán Việt "hội nghị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội nghị" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.