회의
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
회의 nghĩa là hội nghị, hội họp.
Nghĩa của 회의
Danh từ
- Hội nghị, hội họp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 會議 — a meeting
- Danh từ 會意 — compound indicatives, one of the six classifications of Chinese characters 육서(六書) (yukseo)
- Danh từ 懷疑 — doubt; skepticism; suspicion
Câu hỏi thường gặp
회의 nghĩa là gì?
회의 (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp.
회의 đọc thế nào?
회의 đọc là hoe'ui (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)ɰi].
Âm Hán Việt của 회의 là gì?
회의 viết bằng chữ Hán là 會議, âm Hán Việt "hội nghị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội nghị" trong tiếng Việt.