TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회화

hoehwa [ˈɸwe̞(ː)βwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 會話 HỘI THOẠI 會 hội·話 thoại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

회화 nghĩa là đối thoại, sự hội thoại, bức tranh, bức vẽ.

Nghĩa của 회화

Danh từ

會話 · HỘI THOẠI
  1. Đối thoại.
  2. Sự hội thoại.

Danh từ

繪畫 · HỘI HỌA
  1. Bức tranh, bức vẽ.
  2. Hội hoạ, hội họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 會話 — conversation, dialogue
  • Danh từ 繪畫 — painting
  • Danh từ flower of Styphnolobium japonicum

Câu hỏi thường gặp

회화 nghĩa là gì?

회화 (danh từ) nghĩa là đối thoại, sự hội thoại, bức tranh, bức vẽ.

회화 đọc thế nào?

회화 đọc là hoehwa (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)βwa̠].

Âm Hán Việt của 회화 là gì?

회화 viết bằng chữ Hán là 會話, âm Hán Việt "hội thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội thoại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.