회화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
회화 nghĩa là đối thoại, sự hội thoại, bức tranh, bức vẽ.
Nghĩa của 회화
Danh từ
會話 · HỘI THOẠI- Đối thoại.
- Sự hội thoại.
Danh từ
繪畫 · HỘI HỌA- Bức tranh, bức vẽ.
- Hội hoạ, hội họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 會話 — conversation, dialogue
- Danh từ 繪畫 — painting
- Danh từ flower of Styphnolobium japonicum
Câu hỏi thường gặp
회화 nghĩa là gì?
회화 (danh từ) nghĩa là đối thoại, sự hội thoại, bức tranh, bức vẽ.
회화 đọc thế nào?
회화 đọc là hoehwa (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)βwa̠].
Âm Hán Việt của 회화 là gì?
회화 viết bằng chữ Hán là 會話, âm Hán Việt "hội thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội thoại" trong tiếng Việt.