TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

효소

hyoso [ˈço(ː)sʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 酵素

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

효소 nghĩa là men tiêu hoá.

Nghĩa của 효소

Danh từ

  1. Men tiêu hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 酵素 — an enzyme

Câu hỏi thường gặp

효소 nghĩa là gì?

효소 (danh từ) nghĩa là men tiêu hoá.

효소 đọc thế nào?

효소 đọc là hyoso (romaja), IPA [ˈço(ː)sʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.