효심
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiếu tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
효심 nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.
Nghĩa của 효심
Danh từ
- Lòng hiếu thảo, hiếu thảo, hiếu, chữ hiếu, hiếu thuận, hiếu tâm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 효심
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 孝心 — filial piety
Câu hỏi thường gặp
효심 nghĩa là gì?
효심 (danh từ) nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.
효심 đọc thế nào?
효심 đọc là hyosim (romaja), IPA [ˈço(ː)ɕʰim].
Âm Hán Việt của 효심 là gì?
효심 viết bằng chữ Hán là 孝心, âm Hán Việt "hiếu tâm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiếu tâm" trong tiếng Việt.