훔치다
훔치다 nghĩa là trộm, chôm.
Nghĩa của 훔치다
Động từ
- Trộm, chôm, ăn cắp.
Cách chia của 훔치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 훔쳐요humcheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 훔칩니다humchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 훔쳐humcheo |
| Quá khứ — lịch sự | 훔쳤어요humcheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 훔쳤습니다humcheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 훔치겠어요humchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 훔치고humchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 훔치는humchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 훔친다humchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 훔쳤다humcheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 훔칩니까humchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 훔치자humchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 훔쳐라humcheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 훔칩시오humchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 훔쳐서humcheoseo |
| "Vì…" -니까 | 훔치니까humchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 훔치지만humchijiman |
| "Nếu…" -면 | 훔치면humchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 훔치려고humchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 훔치기humchigi |
| Định ngữ quá khứ | 훔친humchin |
| Định ngữ tương lai | 훔칠humchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to steal
- Động từ to wipe up, to wipe off, to mop up, to scrub
Câu hỏi thường gặp
훔치다 nghĩa là gì?
훔치다 (động từ) nghĩa là trộm, chôm.
훔치다 đọc thế nào?
훔치다 đọc là humchida (romaja), IPA [ɸʷumt͡ɕʰida̠].