TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

훈장

hunjang [ɸʷuɲd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勳章 HUÂN CHƯƠNG 勳 huân·章 chương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huân chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

훈장 nghĩa là huân chương, huy chương, mề đay.

Nghĩa của 훈장

Danh từ

  1. Huân chương.
  2. Huy chương, mề đay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勳章 — order; medal; decoration
  • Danh từ 訓長 — the teacher of a traditional village school

Câu hỏi thường gặp

훈장 nghĩa là gì?

훈장 (danh từ) nghĩa là huân chương, huy chương, mề đay.

훈장 đọc thế nào?

훈장 đọc là hunjang (romaja), IPA [ɸʷuɲd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 훈장 là gì?

훈장 viết bằng chữ Hán là 勳章, âm Hán Việt "huân chương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "huân chương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.