훈장
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huân chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
훈장 nghĩa là huân chương, huy chương, mề đay.
Nghĩa của 훈장
Danh từ
- Huân chương.
- Huy chương, mề đay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勳章 — order; medal; decoration
- Danh từ 訓長 — the teacher of a traditional village school
Câu hỏi thường gặp
훈장 nghĩa là gì?
훈장 (danh từ) nghĩa là huân chương, huy chương, mề đay.
훈장 đọc thế nào?
훈장 đọc là hunjang (romaja), IPA [ɸʷuɲd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 훈장 là gì?
훈장 viết bằng chữ Hán là 勳章, âm Hán Việt "huân chương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "huân chương" trong tiếng Việt.