훠궈
hwogwo
[ɸwʌ̹ɡwʌ̹] giọng máy của trình duyệt
훠궈 nghĩa là lẩu.
Nghĩa của 훠궈
Danh từ
- Lẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hot pot
Câu hỏi thường gặp
훠궈 nghĩa là gì?
훠궈 (danh từ) nghĩa là lẩu.
훠궈 đọc thế nào?
훠궈 đọc là hwogwo (romaja), IPA [ɸwʌ̹ɡwʌ̹].