TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휠체어

hwilcheeo [hɥiʎt͡ɕʰe̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

휠체어 nghĩa là xe lăn.

Nghĩa của 휠체어

Danh từ

  1. Xe lăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheelchair

Câu hỏi thường gặp

휠체어 nghĩa là gì?

휠체어 (danh từ) nghĩa là xe lăn.

휠체어 đọc thế nào?

휠체어 đọc là hwilcheeo (romaja), IPA [hɥiʎt͡ɕʰe̞ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.