휴가
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hyuga
[çuɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
휴가 nghĩa là kì nghỉ, nghỉ lễ.
Nghĩa của 휴가
Danh từ
- Kì nghỉ.
- Nghỉ lễ.
- Ngày nghỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 休暇 — vacation, holiday
Câu hỏi thường gặp
휴가 nghĩa là gì?
휴가 (danh từ) nghĩa là kì nghỉ, nghỉ lễ.
휴가 đọc thế nào?
휴가 đọc là hyuga (romaja), IPA [çuɡa̠].