휴식
Lưu ý: âm Hán Việt “hưu tức” — nghĩa tiếng Việt khác: 휴식 nghĩa là sự nghĩ ngơi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
휴식 nghĩa là sự nghĩ ngơi.
Nghĩa của 휴식
Danh từ
- Sự nghĩ ngơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 休息 — rest; relaxation; break
Câu hỏi thường gặp
휴식 nghĩa là gì?
휴식 (danh từ) nghĩa là sự nghĩ ngơi.
휴식 đọc thế nào?
휴식 đọc là hyusik (romaja), IPA [çuɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 휴식 là gì?
휴식 viết bằng chữ Hán là 休息, âm Hán Việt "hưu tức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hưu tức" trong tiếng Việt — 휴식 nghĩa là sự nghĩ ngơi.