TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휴식

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hyusik [çuɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 休息 HƯU TỨC 休 hưu·息 tức

Lưu ý: âm Hán Việt “hưu tức” — nghĩa tiếng Việt khác: 휴식 nghĩa là sự nghĩ ngơi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

휴식 nghĩa là sự nghĩ ngơi.

Nghĩa của 휴식

Danh từ

  1. Sự nghĩ ngơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 休息 — rest; relaxation; break

Câu hỏi thường gặp

휴식 nghĩa là gì?

휴식 (danh từ) nghĩa là sự nghĩ ngơi.

휴식 đọc thế nào?

휴식 đọc là hyusik (romaja), IPA [çuɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 휴식 là gì?

휴식 viết bằng chữ Hán là 休息, âm Hán Việt "hưu tức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hưu tức" trong tiếng Việt — 휴식 nghĩa là sự nghĩ ngơi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.