Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc diệu thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
흑요석 nghĩa là đá vỏ chai, hắc diện thạch.
Nghĩa của 흑요석
Danh từ
Đá vỏ chai, hắc diện thạch, hắc diệu thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ黑曜石 — obsidian
Câu hỏi thường gặp
흑요석 nghĩa là gì?
흑요석 (danh từ) nghĩa là đá vỏ chai, hắc diện thạch.
흑요석 đọc thế nào?
흑요석 đọc là heugyoseok (romaja), IPA [xɯɡjosʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 흑요석 là gì?
흑요석 viết bằng chữ Hán là 黑曜石, âm Hán Việt "hắc diệu thạch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hắc diệu thạch" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.