흐리다
흐리다 nghĩa là có mây.
Nghĩa của 흐리다
Tính từ
- Có mây.
Cách chia của 흐리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흐려요heuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흐립니다heurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흐려heuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 흐렸어요heuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흐렸습니다heuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흐리겠어요heurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흐리고heurigo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흐리다heurida |
| Quá khứ — trần thuật | 흐렸다heuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 흐립니까heurimnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흐려서heuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 흐리니까heurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 흐리지만heurijiman |
| "Nếu…" -면 | 흐리면heurimyeon |
| Danh từ hoá -기 | 흐리기heurigi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흐리다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be unclear, impure, turbid, muddy; to be cloudy, overcast; to be dull, unclear; to be dim, confused; to be impure, turbid
Câu hỏi thường gặp
흐리다 nghĩa là gì?
흐리다 (tính từ) nghĩa là có mây.
흐리다 đọc thế nào?
흐리다 đọc là heurida (romaja), IPA [xɯɾida̠].