TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흐리다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
heurida [xɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

흐리다 nghĩa là có mây.

Nghĩa của 흐리다

Tính từ

  1. Có mây.

Cách chia của 흐리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흐려요heuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흐립니다heurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흐려heuryeo
Quá khứ — lịch sự흐렸어요heuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng흐렸습니다heuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흐리겠어요heurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고흐리고heurigo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흐리다heurida
Quá khứ — trần thuật흐렸다heuryeotda
Câu hỏi trang trọng흐립니까heurimnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흐려서heuryeoseo
"Vì…" -니까흐리니까heurinikka
"…nhưng" -지만흐리지만heurijiman
"Nếu…" -면흐리면heurimyeon
Danh từ hoá -기흐리기heurigi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흐리다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be unclear, impure, turbid, muddy; to be cloudy, overcast; to be dull, unclear; to be dim, confused; to be impure, turbid

Câu hỏi thường gặp

흐리다 nghĩa là gì?

흐리다 (tính từ) nghĩa là có mây.

흐리다 đọc thế nào?

흐리다 đọc là heurida (romaja), IPA [xɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.