TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흑해

tên riêng
Heukhae [xɯkʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 黑海 HẮC HẢI 黑 hắc·海 hải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

흑해 nghĩa là biển đen, hắc hải.

Nghĩa của 흑해

Danh từ riêng

  1. Biển Đen, Hắc Hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 黑海 — the Black Sea

Câu hỏi thường gặp

흑해 nghĩa là gì?

흑해 (danh từ riêng) nghĩa là biển đen, hắc hải.

흑해 đọc thế nào?

흑해 đọc là Heukhae (romaja), IPA [xɯkʰɛ].

Âm Hán Việt của 흑해 là gì?

흑해 viết bằng chữ Hán là 黑海, âm Hán Việt "hắc hải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hắc hải" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.