TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흔들리다

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
heundeullida [xɯndɯʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

흔들리다 nghĩa là lắc, lay.

Nghĩa của 흔들리다

Động từ

  1. Lắc, lay.

Cách chia của 흔들리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흔들려요heundeullyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흔들립니다heundeullimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흔들려heundeullyeo
Quá khứ — lịch sự흔들렸어요heundeullyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng흔들렸습니다heundeullyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흔들리겠어요heundeulligesseoyo
Nối "và, rồi" -고흔들리고heundeulligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ흔들리는heundeullineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흔들린다heundeullinda
Quá khứ — trần thuật흔들렸다heundeullyeotda
Câu hỏi trang trọng흔들립니까heundeullimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자흔들리자heundeullija
Mệnh lệnh thân mật흔들려라heundeullyeora
Mệnh lệnh trang trọng흔들립시오heundeullipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흔들려서heundeullyeoseo
"Vì…" -니까흔들리니까heundeullinikka
"…nhưng" -지만흔들리지만heundeullijiman
"Nếu…" -면흔들리면heundeullimyeon
Mục đích "để…" -려고흔들리려고heundeulliryeogo
Danh từ hoá -기흔들리기heundeulligi
Định ngữ quá khứ흔들린heundeullin
Định ngữ tương lai흔들릴heundeullil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake, to waver, to wobble, to quake, to wave, to sway, to swing, to rock, to roll, to pitch, to flicker; to falter, to waver, to weaken; to shake, to falter

Câu hỏi thường gặp

흔들리다 nghĩa là gì?

흔들리다 (động từ) nghĩa là lắc, lay.

흔들리다 đọc thế nào?

흔들리다 đọc là heundeullida (romaja), IPA [xɯndɯʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.