흔들리다
흔들리다 nghĩa là lắc, lay.
Nghĩa của 흔들리다
Động từ
- Lắc, lay.
Cách chia của 흔들리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흔들려요heundeullyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흔들립니다heundeullimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흔들려heundeullyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 흔들렸어요heundeullyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흔들렸습니다heundeullyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흔들리겠어요heundeulligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흔들리고heundeulligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 흔들리는heundeullineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흔들린다heundeullinda |
| Quá khứ — trần thuật | 흔들렸다heundeullyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 흔들립니까heundeullimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 흔들리자heundeullija |
| Mệnh lệnh thân mật | 흔들려라heundeullyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 흔들립시오heundeullipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흔들려서heundeullyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 흔들리니까heundeullinikka |
| "…nhưng" -지만 | 흔들리지만heundeullijiman |
| "Nếu…" -면 | 흔들리면heundeullimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 흔들리려고heundeulliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 흔들리기heundeulligi |
| Định ngữ quá khứ | 흔들린heundeullin |
| Định ngữ tương lai | 흔들릴heundeullil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake, to waver, to wobble, to quake, to wave, to sway, to swing, to rock, to roll, to pitch, to flicker; to falter, to waver, to weaken; to shake, to falter
Câu hỏi thường gặp
흔들리다 nghĩa là gì?
흔들리다 (động từ) nghĩa là lắc, lay.
흔들리다 đọc thế nào?
흔들리다 đọc là heundeullida (romaja), IPA [xɯndɯʎʎida̠].