흔적
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
heunjeok
[xɯɲd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
흔적 nghĩa là dấu, vết.
Nghĩa của 흔적
Danh từ
- Dấu, vết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 痕跡 — trace, evidence, vestige
Câu hỏi thường gặp
흔적 nghĩa là gì?
흔적 (danh từ) nghĩa là dấu, vết.
흔적 đọc thế nào?
흔적 đọc là heunjeok (romaja), IPA [xɯɲd͡ʑʌ̹k̚].