힘들다
힘들다 nghĩa là khó, khó khăn.
Nghĩa của 힘들다
Tính từ
- Khó, khó khăn.
Cách chia của 힘들다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 힘들어요himdeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 힘듭니다himdeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 힘들어himdeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 힘들었어요himdeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 힘들었습니다himdeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 힘들겠어요himdeulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 힘들고himdeulgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 힘들다himdeulda |
| Quá khứ — trần thuật | 힘들었다himdeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 힘듭니까himdeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 힘들어서himdeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 힘드니까himdeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 힘들지만himdeuljiman |
| "Nếu…" -면 | 힘들면himdeulmyeon |
| Danh từ hoá -기 | 힘들기himdeulgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 힘들다
- 씹기가 힘들다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ difficult; tired
Câu hỏi thường gặp
힘들다 nghĩa là gì?
힘들다 (tính từ) nghĩa là khó, khó khăn.
힘들다 đọc thế nào?
힘들다 đọc là himdeulda (romaja), IPA [çimdɯɭda̠].