힘
힘 nghĩa là sức mạnh, quyền lực.
Nghĩa của 힘
Danh từ
- Sức mạnh.
- Quyền lực.
- Lực.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 힘
- 힘들다 — Khó, khó khăn.
Câu ví dụ với 힘
- 아는 것이 힘이다. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strength; power; force; Strength (Tarot card)
Câu hỏi thường gặp
힘 nghĩa là gì?
힘 (danh từ) nghĩa là sức mạnh, quyền lực.
힘 đọc thế nào?
힘 đọc là him (romaja), IPA [çim].