Áo pu-lơ-vơ tiếng Hàn là gì?
"áo pu-lơ-vơ" trong tiếng Hàn là 스웨터 (danh từ).
스웨터 Danh từ
seuweteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo pu-lơ-vơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo pu-lơ-vơ tiếng Hàn là gì?
"áo pu-lơ-vơ" trong tiếng Hàn là 스웨터 (seuweteo) (danh từ).