TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스웨터

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seuweteo [sʰɯwe̞tʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

스웨터 nghĩa là áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ, áo len.

Nghĩa của 스웨터

Danh từ

  1. Áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.
  2. Áo len.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweater

Câu hỏi thường gặp

스웨터 nghĩa là gì?

스웨터 (danh từ) nghĩa là áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ, áo len.

스웨터 đọc thế nào?

스웨터 đọc là seuweteo (romaja), IPA [sʰɯwe̞tʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.