Âm hộ tiếng Hàn là gì?
"âm hộ" trong tiếng Hàn là 보지 (danh từ).
보지 Danh từ
boji giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm hộ, bướm, nữ căn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Âm hộ tiếng Hàn là gì?
"âm hộ" trong tiếng Hàn là 보지 (boji) (danh từ).