TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ô kìa tiếng Hàn là gì?

"ô kìa" trong tiếng Hàn là 어머 (thán từ).

어머 Thán từ

eomeoTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôi, ô kìa (ngạc nhiên — phụ nữ hay dùng).

Xem đầy đủ từ "어머": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ô kìa tiếng Hàn là gì?

"ô kìa" trong tiếng Hàn là 어머 (eomeo) (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.