TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ý thức hệ tiếng Hàn là gì?

"ý thức hệ" trong tiếng Hàn là 이데올로기 (danh từ).

이데올로기 Danh từ

ide'ollogiCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý thức hệ, hệ tư tưởng, ý hệ.

Xem đầy đủ từ "이데올로기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ý thức hệ tiếng Hàn là gì?

"ý thức hệ" trong tiếng Hàn là 이데올로기 (ide'ollogi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.