Đàn em tiếng Hàn là gì?
"đàn em" trong tiếng Hàn là 후배 (danh từ).
후배 Danh từ
hubae後輩 · Hán Việt: HẬU BỐITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu bối, đàn em (người vào sau — trường, công ty).
Câu hỏi thường gặp
Đàn em tiếng Hàn là gì?
"đàn em" trong tiếng Hàn là 후배 (hubae) (danh từ).