후배
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu bối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
후배 nghĩa là hậu bối, đàn em.
Nghĩa của 후배
Danh từ
- Hậu bối, đàn em (người vào sau — trường, công ty). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후배
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 後輩 — a junior or younger in an organization
Câu hỏi thường gặp
후배 nghĩa là gì?
후배 (danh từ) nghĩa là hậu bối, đàn em.
후배 đọc thế nào?
후배 đọc là hubae (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)bɛ].
Âm Hán Việt của 후배 là gì?
후배 viết bằng chữ Hán là 後輩, âm Hán Việt "hậu bối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hậu bối" trong tiếng Việt.