TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후배

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hubae [ˈɸʷu(ː)bɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 後輩 HẬU BỐI 後 hậu·輩 bối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu bối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

후배 nghĩa là hậu bối, đàn em.

Nghĩa của 후배

Danh từ

  1. Hậu bối, đàn em (người vào sau — trường, công ty). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후배

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 後輩 — a junior or younger in an organization

Câu hỏi thường gặp

후배 nghĩa là gì?

후배 (danh từ) nghĩa là hậu bối, đàn em.

후배 đọc thế nào?

후배 đọc là hubae (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)bɛ].

Âm Hán Việt của 후배 là gì?

후배 viết bằng chữ Hán là 後輩, âm Hán Việt "hậu bối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hậu bối" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.