TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đàn piano tiếng Hàn là gì?

"đàn piano" trong tiếng Hàn là 피아노 (danh từ).

피아노 Danh từ

pianoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn piano, dương cầm.

  • 나는 피아노를 친다. Tôi đánh đàn piano.

Xem đầy đủ từ "피아노": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đàn piano tiếng Hàn là gì?

"đàn piano" trong tiếng Hàn là 피아노 (piano) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.