TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피아노

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
piano [pʰia̠no̞] giọng máy của trình duyệt

피아노 nghĩa là đàn piano, dương cầm.

Nghĩa của 피아노

Danh từ

  1. Đàn piano, dương cầm.

Câu ví dụ với 피아노

  • 나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐. Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.Tatoeba #8361506
  • 나는 피아노를 친다. Tôi đánh đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piano

Câu hỏi thường gặp

피아노 nghĩa là gì?

피아노 (danh từ) nghĩa là đàn piano, dương cầm.

피아노 đọc thế nào?

피아노 đọc là piano (romaja), IPA [pʰia̠no̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.