Đá tảng tiếng Hàn là gì?
"đá tảng" trong tiếng Hàn là 바위 (danh từ).
바위 Danh từ
bawiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tảng đá, đá tảng.
Câu hỏi thường gặp
Đá tảng tiếng Hàn là gì?
"đá tảng" trong tiếng Hàn là 바위 (bawi) (danh từ).
"đá tảng" trong tiếng Hàn là 바위 (danh từ).
bawiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tảng đá, đá tảng.
"đá tảng" trong tiếng Hàn là 바위 (bawi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.