바위
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bawi
[pa̠ɥi] giọng máy của trình duyệt
바위 nghĩa là đá.
Nghĩa của 바위
Danh từ
- Đá.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바위
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock; boulder
Câu hỏi thường gặp
바위 nghĩa là gì?
바위 (danh từ) nghĩa là đá.
바위 đọc thế nào?
바위 đọc là bawi (romaja), IPA [pa̠ɥi].