TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đánh nhau tiếng Hàn là gì?

"đánh nhau" trong tiếng Hàn là 싸우다 (động từ).

싸우다 Động từ

ssaudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cãi nhau, đánh nhau; chiến đấu, đấu tranh.

  • 톰이 싸웠어. Tom đã đánh nhau.

Xem đầy đủ từ "싸우다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh nhau tiếng Hàn là gì?

"đánh nhau" trong tiếng Hàn là 싸우다 (ssauda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.