싸우다
싸우다 nghĩa là chiến đấu.
Nghĩa của 싸우다
Động từ
- Chiến đấu.
Cách chia của 싸우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 싸워요ssawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 싸웁니다ssaumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 싸워ssawo |
| Quá khứ — lịch sự | 싸웠어요ssawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 싸웠습니다ssawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 싸우겠어요ssaugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 싸우고ssaugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 싸우는ssauneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 싸운다ssaunda |
| Quá khứ — trần thuật | 싸웠다ssawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 싸웁니까ssaumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 싸우자ssauja |
| Mệnh lệnh thân mật | 싸워라ssawora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 싸웁시오ssaupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 싸워서ssawoseo |
| "Vì…" -니까 | 싸우니까ssaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 싸우지만ssaujiman |
| "Nếu…" -면 | 싸우면ssaumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 싸우려고ssauryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 싸우기ssaugi |
| Định ngữ quá khứ | 싸운ssaun |
| Định ngữ tương lai | 싸울ssaul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싸우다
- 싸움 — Cãi cọ, cãi vã.
Câu ví dụ với 싸우다
- 톰이 싸웠어. Tom đã đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fight or struggle
Câu hỏi thường gặp
싸우다 nghĩa là gì?
싸우다 (động từ) nghĩa là chiến đấu.
싸우다 đọc thế nào?
싸우다 đọc là ssauda (romaja), IPA [s͈a̠uda̠].