TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

싸우다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ssauda [s͈a̠uda̠] giọng máy của trình duyệt

싸우다 nghĩa là chiến đấu.

Nghĩa của 싸우다

Động từ

  1. Chiến đấu.

Cách chia của 싸우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn싸워요ssawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở싸웁니다ssaumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi싸워ssawo
Quá khứ — lịch sự싸웠어요ssawosseoyo
Quá khứ — trang trọng싸웠습니다ssawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-싸우겠어요ssaugesseoyo
Nối "và, rồi" -고싸우고ssaugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ싸우는ssauneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký싸운다ssaunda
Quá khứ — trần thuật싸웠다ssawotda
Câu hỏi trang trọng싸웁니까ssaumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자싸우자ssauja
Mệnh lệnh thân mật싸워라ssawora
Mệnh lệnh trang trọng싸웁시오ssaupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서싸워서ssawoseo
"Vì…" -니까싸우니까ssaunikka
"…nhưng" -지만싸우지만ssaujiman
"Nếu…" -면싸우면ssaumyeon
Mục đích "để…" -려고싸우려고ssauryeogo
Danh từ hoá -기싸우기ssaugi
Định ngữ quá khứ싸운ssaun
Định ngữ tương lai싸울ssaul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싸우다

  • 싸움 — Cãi cọ, cãi vã.

Câu ví dụ với 싸우다

  • 톰이 싸웠어. Tom đã đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368280

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fight or struggle

Câu hỏi thường gặp

싸우다 nghĩa là gì?

싸우다 (động từ) nghĩa là chiến đấu.

싸우다 đọc thế nào?

싸우다 đọc là ssauda (romaja), IPA [s͈a̠uda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.