TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đèn giao thông tiếng Hàn là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Hàn là 신호등 (danh từ).

신호등 Danh từ

sinhodeung信號燈Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.

Xem đầy đủ từ "신호등": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đèn giao thông tiếng Hàn là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Hàn là 신호등 (sinhodeung) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.