TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đêm khuya tiếng Hàn là gì?

"đêm khuya" trong tiếng Hàn là 밤늦다 (tính từ).

밤늦다 Tính từ

bamneutdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuya, đêm khuya.

Xem đầy đủ từ "밤늦다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đêm khuya tiếng Hàn là gì?

"đêm khuya" trong tiếng Hàn là 밤늦다 (bamneutda) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.