TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밤늦다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bamneutda [pa̠mnɯt̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

밤늦다 nghĩa là khuya, đêm khuya.

Nghĩa của 밤늦다

Tính từ

  1. Khuya, đêm khuya. (biên soạn)

Cách chia của 밤늦다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn밤늦어요bamneujeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở밤늦습니다bamneutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi밤늦어bamneujeo
Quá khứ — lịch sự밤늦었어요bamneujeosseoyo
Quá khứ — trang trọng밤늦었습니다bamneujeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-밤늦겠어요bamneutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고밤늦고bamneutgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký밤늦다bamneutda
Quá khứ — trần thuật밤늦었다bamneujeotda
Câu hỏi trang trọng밤늦습니까bamneutseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서밤늦어서bamneujeoseo
"Vì…" -니까밤늦으니까bamneujeunikka
"…nhưng" -지만밤늦지만bamneutjiman
"Nếu…" -면밤늦으면bamneujeumyeon
Danh từ hoá -기밤늦기bamneutgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ late at night

Câu hỏi thường gặp

밤늦다 nghĩa là gì?

밤늦다 (tính từ) nghĩa là khuya, đêm khuya.

밤늦다 đọc thế nào?

밤늦다 đọc là bamneutda (romaja), IPA [pa̠mnɯt̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.