Đông bắc tiếng Hàn là gì?
"đông bắc" trong tiếng Hàn là 동북 (danh từ).
동북 Danh từ
dongbuk東北 · Hán Việt: ĐÔNG BẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía đông bắc, hướng đông bắc, đông bắc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đông bắc tiếng Hàn là gì?
"đông bắc" trong tiếng Hàn là 동북 (dongbuk) (danh từ).