북동
Lưu ý: âm Hán Việt “bắc đông” — nghĩa tiếng Việt khác: 북동 nghĩa là phía đông bắc, hướng đông bắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
북동 nghĩa là phía đông bắc, hướng đông bắc.
Nghĩa của 북동
Danh từ
- Phía đông bắc, hướng đông bắc, đông bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 北東 — northeast
Câu hỏi thường gặp
북동 nghĩa là gì?
북동 (danh từ) nghĩa là phía đông bắc, hướng đông bắc.
북동 đọc thế nào?
북동 đọc là bukdong (romaja), IPA [puk̚t͈o̞ŋ].
Âm Hán Việt của 북동 là gì?
북동 viết bằng chữ Hán là 北東, âm Hán Việt "bắc đông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bắc đông" trong tiếng Việt — 북동 nghĩa là phía đông bắc, hướng đông bắc.