Đông kinh tiếng Hàn là gì?
"đông kinh" trong tiếng Hàn là 동경 (danh từ riêng).
동경 Danh từ riêng
Donggyeong東京 · Hán Việt: ĐÔNG KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tô-ki-ô, Đông Kinh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đông kinh tiếng Hàn là gì?
"đông kinh" trong tiếng Hàn là 동경 (Donggyeong) (danh từ riêng).