동경
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동경 nghĩa là tô-ki-ô, đông kinh.
Nghĩa của 동경
Danh từ riêng
- Tô-ki-ô, Đông Kinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동경
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 憧憬 — yearning; longing
- Danh từ riêng 東京 — Tokyo (the capital city of Japan); Donggyeong (an old name of Gyeongju, Republic of Korea); Dongjing (an old name of Hunchun, People's Republic of China)
- Danh từ 銅鏡 — bronze or copper mirror
Câu hỏi thường gặp
동경 nghĩa là gì?
동경 (danh từ riêng) nghĩa là tô-ki-ô, đông kinh.
동경 đọc thế nào?
동경 đọc là Donggyeong (romaja), IPA [to̞ŋɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 동경 là gì?
동경 viết bằng chữ Hán là 東京, âm Hán Việt "đông kinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đông kinh" trong tiếng Việt.