TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đùa tiếng Hàn là gì?

"đùa" trong tiếng Hàn là 농담 (danh từ).

농담 Danh từ

nongdam弄談 · Hán Việt: LỘNG ĐÀMTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.

  • 농담 아니에요? Không đùa chứ?

Xem đầy đủ từ "농담": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đùa tiếng Hàn là gì?

"đùa" trong tiếng Hàn là 농담 (nongdam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.