Đại pháo tiếng Hàn là gì?
"đại pháo" trong tiếng Hàn là 대포 (danh từ).
대포 Danh từ
daepo大砲 · Hán Việt: ĐẠI PHÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo, đại pháo, súng thần công.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại pháo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại pháo tiếng Hàn là gì?
"đại pháo" trong tiếng Hàn là 대포 (daepo) (danh từ).