Đặt trước tiếng Hàn là gì?
"đặt trước" trong tiếng Hàn là 예약 (danh từ).
예약 Danh từ
yeyak豫約Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, đặt trước.
Câu hỏi thường gặp
Đặt trước tiếng Hàn là gì?
"đặt trước" trong tiếng Hàn là 예약 (yeyak) (danh từ).
"đặt trước" trong tiếng Hàn là 예약 (danh từ).
yeyak豫約Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, đặt trước.
"đặt trước" trong tiếng Hàn là 예약 (yeyak) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.